TanroDictionary Sổ từ
巣

Chữ Hán 巣 SÁO

Âm On
ソウ
Âm Kun
す、す.くう
Nghĩa (Anh)
nest; rookery; hive; cobweb; den
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 巣 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 巣 10 từ