Trang chủChữ Hán N1巣 巣 Chữ Hán 巣 SÁO Âm Onソウ Âm Kunす、す.くう Nghĩa (Anh)nest; rookery; hive; cobweb; den Số nét11 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtLớp 4 Tra các từ có chữ 巣 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 巣 10 từ 巣すtổ, ổ, chỗ sinh sản; tổ ong 卵巣らんそうbuồng trứng 古巣ふるすchốn cũ, nơi làm việc cũ 営巣えいそうsự làm tổ 巣箱すばこhộp làm tổ chim 病巣びょうそうổ bệnh, tổn thương 巣立ちすだちsự rời tổ 巣立つすだつrời tổ 巣食うすくうlàm tổ 空き巣あきすtổ trống ← 巡 TUẦN 巧 XẢO →