TanroDictionary Sổ từ
希

Chữ Hán 希 HY

Âm On
キ、ケ
Âm Kun
まれ、こいねが.う
Nghĩa (Anh)
hope; beg; request; pray; beseech; Greece; dilute (acid); rare; few; phenomenal
Số nét
7
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 希 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 希 8 từ