TanroDictionary Sổ từ
布

Chữ Hán 布 BỐ

Âm On
フ、ホ
Âm Kun
ぬの、し.く、きれ
Nghĩa (Anh)
linen; cloth; spread; distribute
Số nét
5
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 布 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 布 30 từ