TanroDictionary Sổ từ
帽

Chữ Hán 帽 MẠO

Âm On
ボウ、モウ
Âm Kun
ずきん、おお.う
Nghĩa (Anh)
cap; headgear
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 帽 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 帽 3 từ