Trang chủChữ Hán N3 – N2帽 帽 Chữ Hán 帽 MẠO Âm Onボウ、モウ Âm Kunずきん、おお.う Nghĩa (Anh)cap; headgear Số nét12 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 帽 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 帽 3 từ 帽子ぼうしmũ, nón 脱帽だつぼうsự bỏ mũ 烏帽子えぼしmũ eboshi ← 常 THƯỜNG 幅 PHÚC, BỨC →