幅
Chữ Hán 幅 PHÚC, BỨC
- Âm On
- フク
- Âm Kun
- はば
- Nghĩa (Anh)
- hanging scroll; width
- Số nét
- 12
- JLPT
- N3 – N2 (cấp cũ 2)
- Lớp học ở Nhật
- Trung học
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 幅 14 từ
- 幅はばchiều rộng, bề ngang
- 大幅おおはばlớn, đáng kể, mạnh
- 幅広いはばひろいrộng rãi, đa dạng
- 小幅こはばnhỏ, hẹp
- 走り幅跳びはしりはばとびnhảy xa
- 値幅ねはばbiên độ giá, khoảng dao động giá
- 全幅ぜんぷくhoàn toàn, hết mực
- 増幅ぞうふくsự khuếch đại
- 川幅かわはばchiều rộng sông
- 幅広はばびろrộng, khổ rộng
- 振幅しんぷくbiên độ
- 横幅よこはばbề ngang, chiều rộng
- 歩幅ほはばđộ dài bước chân, sải bước
- 肩幅かたはばbề rộng vai