TanroDictionary Sổ từ
幅

Chữ Hán 幅 PHÚC, BỨC

Âm On
フク
Âm Kun
はば
Nghĩa (Anh)
hanging scroll; width
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 幅 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 幅 14 từ