TanroDictionary Sổ từ
常

Chữ Hán 常 THƯỜNG

Âm On
ジョウ
Âm Kun
つね、とこ-
Nghĩa (Anh)
usual; ordinary; normal; common; regular; continually; always; long-lasting
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 常 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 常 40 từ