TanroDictionary Sổ từ
幼

Chữ Hán 幼 ẤU

Âm On
ヨウ
Âm Kun
おさな.い
Nghĩa (Anh)
infancy; childhood
Số nét
5
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 幼 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 幼 18 từ