TanroDictionary Sổ từ
庁

Chữ Hán 庁 SẢNH, THINH

Âm On
チョウ、テイ
Âm Kun
やくしょ
Nghĩa (Anh)
government office
Số nét
5
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 庁 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 庁 39 từ