TanroDictionary Sổ từ
幸

Chữ Hán 幸 HẠNH

Âm On
コウ
Âm Kun
さいわ.い、さち、しあわ.せ
Nghĩa (Anh)
happiness; blessing; fortune
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 幸 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 幸 10 từ