TanroDictionary Sổ từ
幾

Chữ Hán 幾 KI, KỈ, KÍ

Âm On
キ
Âm Kun
いく-、いく.つ、いく.ら
Nghĩa (Anh)
how many; how much; how far; how long; some; several
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 幾 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 幾 12 từ