Trang chủChữ Hán N1庄 庄 Chữ Hán 庄 TRANG Âm Onショウ、ソ、ソウ、ホウ Nghĩa (Anh)level; in the country; manor; village; hamlet Số nét6 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtJinmeiyō (tên người) Tra các từ có chữ 庄 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 庄 1 từ 庄屋しょうやtrưởng làng ← 幾 KI, KỈ, KÍ 序 TỰ →