Trang chủChữ Hán N3 – N2康 康 Chữ Hán 康 KHANG Âm Onコウ Nghĩa (Anh)ease; peace Số nét11 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtLớp 4 Tra các từ có chữ 康 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 康 8 từ 健康けんこうsức khoẻ 小康しょうこうsự tạm lắng, tạm yên 健康的けんこうてきlành mạnh, tốt cho sức khỏe 健康保険けんこうほけんbảo hiểm y tế 健康診断けんこうしんだんkhám sức khỏe 健康食品けんこうしょくひんthực phẩm chức năng, thực phẩm tốt cho sức khỏe 国民健康保険こくみんけんこうほけんbảo hiểm y tế quốc dân 不健康ふけんこうsức khỏe kém, không lành mạnh ← 庭 ĐÌNH, THÍNH 延 DUYÊN →