TanroDictionary Sổ từ
康

Chữ Hán 康 KHANG

Âm On
コウ
Nghĩa (Anh)
ease; peace
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 康 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 康 8 từ