TanroDictionary Sổ từ
延

Chữ Hán 延 DUYÊN

Âm On
エン
Âm Kun
の.びる、の.べる、の.べ、の.ばす
Nghĩa (Anh)
prolong; stretching
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 延 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 延 18 từ