TanroDictionary Sổ từ

小康 しょうこう

TIỂU KHANG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự tạm lắng, tạm yêndanh từ
  2. bệnh tạm ổn địnhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. lull; breathing spell; respitedanh từ
  2. remission (of an illness); becoming stabledanh từ
  3. a lull, a respite, a breathing spell, a short time of peacedanh từ

Cách dùng

"Tạm lắng, tạm ổn": 「小康を保つ」 — giữ được tạm ổn; 「小康状態」 — tình trạng tạm ổn định (bệnh, thời tiết, chiến sự).

Ví dụ

  1. 祖父の病状は小康状態を保っている。

    Bệnh tình của ông tôi đang tạm ổn định.

  2. 雨は午後に小康状態になった。

    Mưa tạm ngớt vào buổi chiều.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép