TanroDictionary Sổ từ
弦

Chữ Hán 弦 HUYỀN

Âm On
ゲン
Âm Kun
つる
Nghĩa (Anh)
bowstring; chord; hypotenuse
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 弦 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 弦 6 từ