TanroDictionary Sổ từ

括弧 かっこ

QUÁT HỒ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. dấu ngoặcdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. brackets; parenthesesdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. a parenthesis; a bracket (either of a pair of brackets ( ))danh từ
  3. a bracket (generically any of "(", ")", "[", "]", "{", "}", "<" and ">")danh từ

Cách dùng

"Dấu ngoặc": 「括弧で囲む」 — đặt trong ngoặc; 「かぎ括弧」 — ngoặc kép kiểu Nhật 「」; 「丸括弧」 — ngoặc tròn (); 「括弧付きの」 — (nghĩa bóng) "cái gọi là".

Ví dụ

  1. 答えを括弧の中に書きなさい。

    Hãy viết câu trả lời vào trong ngoặc.

  2. 会話文はかぎ括弧で囲む。

    Câu hội thoại được đặt trong ngoặc kép kiểu Nhật.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「括弧」

括弧

かっこする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to put in parentheses

Chữ Hán trong từ

括
QUÁT, HOẠT On: カツ Kun: くく.る fasten; tie up; arrest; constrict 9 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
弧
HỒ, O On: コ Kun: – arc; arch; bow 9 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗