Nghĩa tiếng Việt
- dấu ngoặcdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- brackets; parenthesesdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- a parenthesis; a bracket (either of a pair of brackets ( ))danh từ
- a bracket (generically any of "(", ")", "[", "]", "{", "}", "<" and ">")danh từ
Cách dùng
"Dấu ngoặc": 「括弧で囲む」 — đặt trong ngoặc; 「かぎ括弧」 — ngoặc kép kiểu Nhật 「」; 「丸括弧」 — ngoặc tròn (); 「括弧付きの」 — (nghĩa bóng) "cái gọi là".
Ví dụ
-
答えを括弧の中に書きなさい。
Hãy viết câu trả lời vào trong ngoặc.
-
会話文はかぎ括弧で囲む。
Câu hội thoại được đặt trong ngoặc kép kiểu Nhật.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「括弧」
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ to put in parentheses