TanroDictionary Sổ từ
往

Chữ Hán 往 VÃNG

Âm On
オウ
Âm Kun
い.く、いにしえ、さき.に、ゆ.く
Nghĩa (Anh)
journey; travel; chase away; let go; going; before; formerly
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 往 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 往 14 từ