TanroDictionary Sổ từ

徐行 じょこう

TỪ HÀNH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự đi chậm, giảm tốcdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. going slowly (esp. to enable a vehicle to stop immediately); going at a reduced speed; slowing down; reducing speeddanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. slow walkingdanh từ
  3. slow movingdanh từ

Cách dùng

"Đi chậm, giảm tốc" (xe cộ): 「徐行運転」 — chạy chậm; biển báo 「徐行」 — đi chậm. Dùng trong giao thông, văn bản; nói thường dùng ゆっくり走る.

Ví dụ

  1. 学校の前では徐行してください。

    Hãy đi chậm trước cổng trường.

  2. 大雨のため電車は徐行運転している。

    Do mưa lớn tàu đang chạy chậm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「徐行」

徐行

じょこうする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ walk slowly
  2. động từ move slowly

Chữ Hán trong từ

徐
TỪ On: ジョ Kun: おもむ.ろに gradually; slowly; deliberately; gently 10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
行
HÀNH, HẠNH, HÀNG, HẠNG On: コウ、ギョウ、アン Kun: い.く、ゆ.く、-ゆ.き、-ゆき、-い.き、-いき、おこな.う、おこ.なう going; journey; carry out; conduct; act; line; row; bank 6 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗