徐行
じょこうするNghĩa tiếng Anh
- động từ walk slowly
- động từ move slowly
Chữ Hán trong từ
徐
TỪ
On: ジョ
Kun: おもむ.ろに
gradually; slowly; deliberately; gently
10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
行
HÀNH, HẠNH, HÀNG, HẠNG
On: コウ、ギョウ、アン
Kun: い.く、ゆ.く、-ゆ.き、-ゆき、-い.き、-いき、おこな.う、おこ.なう
going; journey; carry out; conduct; act; line; row; bank
6 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗