TanroDictionary Sổ từ
応

Chữ Hán 応 ỨNG

Âm On
オウ、ヨウ、-ノウ
Âm Kun
あた.る、まさに、こた.える
Nghĩa (Anh)
apply; answer; yes; OK; reply; accept
Số nét
7
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 応 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 応 37 từ