忙殺
ぼうさつするNghĩa tiếng Anh
- động từ work someone to death
Ví dụ
- この仕事に忙殺されている。This job is killing me.
Chữ Hán trong từ
忙
MANG
On: ボウ、モウ
Kun: いそが.しい、せわ.しい、おそ.れる、うれえるさま
busy; occupied; restless
6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
殺
SÁT, SÁI, TÁT
On: サツ、サイ、セツ
Kun: ころ.す、-ごろ.し、そ.ぐ、あや.める
kill; murder; butcher; slice off; split; diminish; reduce; spoil
10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗