TanroDictionary Sổ từ

忙殺 ぼうさつ

MANG SÁT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bận tối mắt tối mũi, ngập đầu công việcdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. overloading (someone; with work); overworking (someone); overwhelming; flooding (e.g. with tasks)danh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. being worked to deathdanh từ

Cách dùng

"Bận tối mắt tối mũi": luôn dùng dạng bị động 「〜に忙殺される」 — bị cuốn ngập vào. Văn viết.

Ví dụ

  1. 年末は仕事に忙殺されている。

    Cuối năm tôi bận ngập đầu công việc.

  2. 彼女は育児と家事に忙殺されていた。

    Cô ấy bận tối mắt với việc nuôi con và việc nhà.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「忙殺」

忙殺

ぼうさつする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ work someone to death

Ví dụ

  • この仕事に忙殺されている。This job is killing me.

Chữ Hán trong từ

忙
MANG On: ボウ、モウ Kun: いそが.しい、せわ.しい、おそ.れる、うれえるさま busy; occupied; restless 6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
殺
SÁT, SÁI, TÁT On: サツ、サイ、セツ Kun: ころ.す、-ごろ.し、そ.ぐ、あや.める kill; murder; butcher; slice off; split; diminish; reduce; spoil 10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗