TanroDictionary Sổ từ
悩

Chữ Hán 悩 NÃO

Âm On
ノウ
Âm Kun
なや.む、なや.ます、なや.ましい、なやみ
Nghĩa (Anh)
trouble; worry; in pain; distress; illness
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 悩 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 悩 8 từ