TanroDictionary Sổ từ
惰

Chữ Hán 惰 NỌA

Âm On
ダ
Nghĩa (Anh)
lazy; laziness
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 惰 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 惰 2 từ