Trang chủChữ Hán N1愁 愁 Chữ Hán 愁 SẦU Âm Onシュウ Âm Kunうれ.える、うれ.い Nghĩa (Anh)distress; grieve; lament; be anxious Số nét13 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 愁 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 愁 2 từ 郷愁きょうしゅうnỗi nhớ quê, hoài niệm 哀愁あいしゅうnỗi buồn man mác, sầu muộn ← 惰 NỌA 愉 DU, THÂU →