TanroDictionary Sổ từ
愁

Chữ Hán 愁 SẦU

Âm On
シュウ
Âm Kun
うれ.える、うれ.い
Nghĩa (Anh)
distress; grieve; lament; be anxious
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 愁 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 愁 2 từ