TanroDictionary Sổ từ
惨

Chữ Hán 惨 THẢM, THOM

Âm On
サン、ザン
Âm Kun
みじ.め、いた.む、むご.い
Nghĩa (Anh)
wretched; disaster; cruelty; harsh
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 惨 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 惨 8 từ