TanroDictionary Sổ từ
慈

Chữ Hán 慈 TỪ

Âm On
ジ
Âm Kun
いつく.しむ
Nghĩa (Anh)
mercy
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 慈 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 慈 4 từ