TanroDictionary Sổ từ

改憲 かいけん

CẢI HIẾN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sửa đổi hiến phápdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. constitutional change; revising the constitutiondanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. constitutional amendmentdanh từ

Cách dùng

"Sửa đổi hiến pháp": 「改憲論議」 — tranh luận sửa hiến pháp; 「改憲派」 — phe ủng hộ sửa hiến; đối lập 護憲. Từ chính trị.

Ví dụ

  1. 改憲をめぐって国会で議論が続いている。

    Quốc hội tiếp tục tranh luận về việc sửa hiến pháp.

  2. 世論は改憲に賛成と反対で分かれている。

    Dư luận chia rẽ giữa ủng hộ và phản đối sửa hiến.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「改憲」

改憲

かいけんする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to amend a constitution

Chữ Hán trong từ

改
CẢI On: カイ Kun: あらた.める、あらた.まる reformation; change; modify; mend; renew; examine; inspect; search 7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
憲
HIẾN On: ケン Kun: – constitution; law 16 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗