Nghĩa tiếng Việt
- sửa đổi hiến phápdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- constitutional change; revising the constitutiondanh từ · động từ する · ngoại động từ
- constitutional amendmentdanh từ
Cách dùng
"Sửa đổi hiến pháp": 「改憲論議」 — tranh luận sửa hiến pháp; 「改憲派」 — phe ủng hộ sửa hiến; đối lập 護憲. Từ chính trị.
Ví dụ
-
改憲をめぐって国会で議論が続いている。
Quốc hội tiếp tục tranh luận về việc sửa hiến pháp.
-
世論は改憲に賛成と反対で分かれている。
Dư luận chia rẽ giữa ủng hộ và phản đối sửa hiến.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「改憲」
改憲
かいけんする
Nhật
Ít dùng Hán Việt: CẢI HIẾN
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ to amend a constitution
Chữ Hán trong từ
改
CẢI
On: カイ
Kun: あらた.める、あらた.まる
reformation; change; modify; mend; renew; examine; inspect; search
7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗