TanroDictionary Sổ từ
憾

Chữ Hán 憾 HÁM

Âm On
カン
Âm Kun
うら.む
Nghĩa (Anh)
remorse; regret; be sorry
Số nét
16
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 憾 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 憾 1 từ