Trang chủChữ Hán N1憾 憾 Chữ Hán 憾 HÁM Âm Onカン Âm Kunうら.む Nghĩa (Anh)remorse; regret; be sorry Số nét16 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 憾 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 憾 1 từ 遺憾いかんđáng tiếc, lấy làm tiếc ← 憶 ỨC 懇 KHẨN →