TanroDictionary Sổ từ
懇

Chữ Hán 懇 KHẨN

Âm On
コン
Âm Kun
ねんご.ろ
Nghĩa (Anh)
sociable; kind; courteous; hospitable; cordial
Số nét
17
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 懇 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 懇 7 từ