TanroDictionary Sổ từ
戻

Chữ Hán 戻 LỆ

Âm On
レイ
Âm Kun
もど.す、もど.る
Nghĩa (Anh)
re-; return; revert; resume; restore; go backwards
Số nét
7
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 戻 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 戻 17 từ