TanroDictionary Sổ từ
戸

Chữ Hán 戸 HỘ, HỌ

Âm On
コ
Âm Kun
と
Nghĩa (Anh)
door; counter for houses; door radical (no. 63)
Số nét
4
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 戸 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 戸 40 từ