TanroDictionary Sổ từ
才

Chữ Hán 才 TÀI

Âm On
サイ
Nghĩa (Anh)
genius; years old; cubic shaku
Số nét
3
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 才 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 才 11 từ