TanroDictionary Sổ từ
房

Chữ Hán 房 PHÒNG, BÀNG

Âm On
ボウ
Âm Kun
ふさ
Nghĩa (Anh)
tassel; tuft; fringe; bunch; lock (hair); segment (orange); house; room
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 房 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 房 18 từ