房
ふさ
PHÒNG
房 (ふさ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: chùm, búi (tóc, chỉ), tua, núm tua; chùm (nho, chuối), cụm (hoa); múi (quýt, cam).
Nghĩa tiếng Việt
- chùm, búi (tóc, chỉ), tua, núm tuadanh từ
- chùm (nho, chuối), cụm (hoa)danh từ · trợ số từ
- múi (quýt, cam)danh từ · trợ số từ
Nghĩa tiếng Anh
- tuft (of hair, threads, etc.); fringe; tasseldanh từJMdict
- bunch (of grapes, bananas, etc.); cluster (of flowers)danh từ · trợ số từJMdict
- segment (of a tangerine, etc.); sectiondanh từ · trợ số từJMdict
- chamber; roomchữ HánWiktionary
- home of a monk; monkchữ HánWiktionary
- Chinese "room" constellation (one of the 28 mansions)chữ HánWiktionary
Cách dùng
"Chùm, buồng, múi": 「ぶどう一房」 — một chùm nho; 「バナナの房」 — buồng chuối; 「みかんの房」 — múi quýt; 「房のついた帽子」 — mũ có tua. Dùng làm từ đếm cho chùm/múi.
Ví dụ
-
ぶどうを一房買ってきた。
Tôi đã mua về một chùm nho.
-
みかんを房に分けて子どもにあげた。
Tôi tách quýt thành từng múi cho con.
Cách đọc khác của 「房」
房
ぼう
Nhật
Ít dùng Hán Việt: PHÒNG
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ buồng, phòng, xà lim; tâm nhĩ
-
danh từ tăng phòng; nhà sư
-
danh từ sao Phòng (một trong 28 tú)
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ chamber; room; cell (prison); atrium
JMdict
-
danh từ home of a monk; monk
JMdict
-
danh từ Chinese "room" constellation (one of the 28 mansions)
JMdict
Cách dùng
"Phòng; buồng" (ぼう): 「独房」 — xà lim đơn; 「冷房・暖房」 — điều hòa lạnh/sưởi; 「心房」 — tâm nhĩ; 「僧房」 — phòng sư.
Từ gần nghĩa:
部屋室
Ví dụ
- 囚人は独房に入れられた。Tù nhân bị nhốt vào xà lim đơn.
- 左心房に異常が見つかった。Phát hiện bất thường ở tâm nhĩ trái.
Chữ Hán trong từ
房
PHÒNG, BÀNG
On: ボウ
Kun: ふさ
tassel; tuft; fringe; bunch; lock (hair); segment (orange); house; room
8 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗