TanroDictionary Sổ từ
扉

Chữ Hán 扉 PHI

Âm On
ヒ
Âm Kun
とびら
Nghĩa (Anh)
front door; title page; front page
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 扉 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 扉 2 từ