Nghĩa tiếng Việt
- cánh cửa, cổngdanh từ
- trang bìa lót (trang tên sách)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- door; gate; openingdanh từJMdict
- title pagedanh từJMdict
- a door (moving part of a hinged door that swings out or in, as opposed to a sliding door or the doorway as a whole)danh từWiktionary
- a title pagedanh từWiktionary
- an entrance to somethingdanh từWiktionary
Cách dùng
"Cánh cửa" (nghe trang trọng, văn chương hơn ドア): 「扉を開ける/閉める」 — mở/đóng cửa; 「扉を叩く」 — gõ cửa; nghĩa bóng 「未来への扉」 — cánh cửa tương lai. Cũng là trang tên sách.
Ví dụ
-
重い扉をゆっくり開けた。
Tôi từ từ mở cánh cửa nặng nề.
-
この経験が新しい世界への扉を開いてくれた。
Trải nghiệm này đã mở ra cánh cửa đến một thế giới mới.
-
その扉は永久に閉ざされた。
The door was closed for good.