Nghĩa tiếng Việt
- tiếng La-tinhdanh từ
- Mỹ La-tinh; người gốc La-tinhđịnh từ
- La Mã (văn hoá, văn học cổ)định từ
Nghĩa tiếng Anh
- Latin (language)danh từ
- Latin-American; Latin; Latinođịnh từ
- Latin (i.e. relating to the literature, culture, etc. of ancient Rome); Romanđịnh từ
Cách dùng
"La-tinh" (thường viết ラテン): 「ラテン語」 — tiếng La-tinh; 「ラテンアメリカ」 — Mỹ La-tinh; 「ラテン系」 — người gốc La-tinh, tính cách sôi nổi.
Ví dụ
-
学名はラテン語で書かれる。
Tên khoa học được viết bằng tiếng La-tinh.
-
彼は明るいラテン系の性格だ。
Anh ấy có tính cách vui vẻ kiểu người La-tinh.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép