TanroDictionary Sổ từ

拉丁 ラテン

LẠP ĐINH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiếng La-tinhdanh từ
  2. Mỹ La-tinh; người gốc La-tinhđịnh từ
  3. La Mã (văn hoá, văn học cổ)định từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. Latin (language)danh từ
  2. Latin-American; Latin; Latinođịnh từ
  3. Latin (i.e. relating to the literature, culture, etc. of ancient Rome); Romanđịnh từ

Cách dùng

"La-tinh" (thường viết ラテン): 「ラテン語」 — tiếng La-tinh; 「ラテンアメリカ」 — Mỹ La-tinh; 「ラテン系」 — người gốc La-tinh, tính cách sôi nổi.

Ví dụ

  1. 学名はラテン語で書かれる。

    Tên khoa học được viết bằng tiếng La-tinh.

  2. 彼は明るいラテン系の性格だ。

    Anh ấy có tính cách vui vẻ kiểu người La-tinh.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép