TanroDictionary Sổ từ
拐

Chữ Hán 拐 QUẢI

Âm On
カイ
Nghĩa (Anh)
kidnap; falsify
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 拐 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 拐 1 từ