TanroDictionary Sổ từ
捕

Chữ Hán 捕 BỘ

Âm On
ホ
Âm Kun
と.らえる、と.らわれる、と.る、とら.える、とら.われる、つか.まえる、つか.まる
Nghĩa (Anh)
catch; capture
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 捕 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 捕 15 từ