TanroDictionary Sổ từ
挟

Chữ Hán 挟 CÁP, HIỆP, TIỆP, GIÁP

Âm On
キョウ、ショウ
Âm Kun
はさ.む、はさ.まる、わきばさ.む、さしはさ.む
Nghĩa (Anh)
pinch; between
Số nét
9
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 挟 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 挟 4 từ