Nghĩa tiếng Việt
- bắt (thú, cá, côn trùng, bóng)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to catch (a wild animal, fish, insect, baseball, etc.); to captuređộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Cách dùng
"Bắt" (động vật, cá, côn trùng; bắt bóng): 「魚を捕る」 — bắt cá; 「ボールを捕る」 — bắt bóng. Phân biệt 捕まえる (bắt giữ chung), 取る (lấy, nghĩa rộng).
Ví dụ
-
子どもの頃、よく川で魚を捕った。
Hồi nhỏ tôi hay bắt cá ở sông.
-
外野手がボールを捕った。
Cầu thủ ngoài sân đã bắt được bóng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép