TanroDictionary Sổ từ

捕る とる

BỘ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bắt (thú, cá, côn trùng, bóng)động từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to catch (a wild animal, fish, insect, baseball, etc.); to captuređộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Cách dùng

"Bắt" (động vật, cá, côn trùng; bắt bóng): 「魚を捕る」 — bắt cá; 「ボールを捕る」 — bắt bóng. Phân biệt 捕まえる (bắt giữ chung), 取る (lấy, nghĩa rộng).

Ví dụ

  1. 子どもの頃、よく川で魚を捕った。

    Hồi nhỏ tôi hay bắt cá ở sông.

  2. 外野手がボールを捕った。

    Cầu thủ ngoài sân đã bắt được bóng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép