TanroDictionary Sổ từ
授

Chữ Hán 授 THỤ

Âm On
ジュ
Âm Kun
さず.ける、さず.かる
Nghĩa (Anh)
impart; instruct; grant; confer
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 授 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 授 16 từ