TanroDictionary Sổ từ
排

Chữ Hán 排 BÀI

Âm On
ハイ
Nghĩa (Anh)
repudiate; exclude; expel; reject; line up; arrange
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 排 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 排 17 từ