TanroDictionary Sổ từ
揚

Chữ Hán 揚 DƯƠNG

Âm On
ヨウ
Âm Kun
あ.げる、-あ.げ、あ.がる
Nghĩa (Anh)
raise; elevate; hoist; praise; extol; fry in deep fat
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 揚 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 揚 14 từ