TanroDictionary Sổ từ
握

Chữ Hán 握 ÁC

Âm On
アク
Âm Kun
にぎ.る
Nghĩa (Anh)
grip; hold; mould sushi; bribe
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 握 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 握 11 từ