Trang chủChữ Hán N1握 握 Chữ Hán 握 ÁC Âm Onアク Âm Kunにぎ.る Nghĩa (Anh)grip; hold; mould sushi; bribe Số nét12 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 握 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 握 11 từ 握るにぎるnắm, cầm, siết chặt 握力あくりょくlực nắm tay, lực bóp 握手あくしゅcái bắt tay お握りおにぎりcơm nắm onigiri 一握りひとにぎりmột nắm 握り締めるにぎりしめるnắm chặt 把握はあくsự nắm bắt, nắm vững 掌握しょうあくsự nắm giữ, kiểm soát 握りにぎりsự nắm, cầm, cách cầm 握らすにぎらすcho nắm tay 握り飯にぎりめしcơm nắm ← 揚 DƯƠNG 揮 HUY →