TanroDictionary Sổ từ
提

Chữ Hán 提 ĐỀ, THÌ, ĐỂ

Âm On
テイ、チョウ、ダイ
Âm Kun
さ.げる
Nghĩa (Anh)
propose; take along; carry in hand
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 提 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 提 20 từ