TanroDictionary Sổ từ
搾

Chữ Hán 搾 TRÁ

Âm On
サク
Âm Kun
しぼ.る
Nghĩa (Anh)
squeeze
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 搾 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 搾 2 từ