TanroDictionary Sổ từ
摂

Chữ Hán 摂 XẾP

Âm On
セツ、ショウ
Âm Kun
おさ.める、かね.る、と.る
Nghĩa (Anh)
vicarious; surrogate; act in addition to; take in; absorb
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 摂 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 摂 5 từ