Trang chủChữ Hán N1摩 摩 Chữ Hán 摩 MA Âm Onマ Âm Kunま.する、さす.る、す.る Nghĩa (Anh)chafe; rub; polish; grind; scrape Số nét15 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 摩 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 摩 6 từ 摩るさするxoa, vuốt, xoa bóp 摩擦まさつma sát 摩洛哥モロッコMa-rốc 摩耗まもうsự hao mòn, mài mòn あん摩あんまxoa bóp 摩天楼まてんろうnhà chọc trời ← 摘 TRÍCH 撃 KÍCH →