TanroDictionary Sổ từ
摩

Chữ Hán 摩 MA

Âm On
マ
Âm Kun
ま.する、さす.る、す.る
Nghĩa (Anh)
chafe; rub; polish; grind; scrape
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 摩 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 摩 6 từ