TanroDictionary Sổ từ
撃

Chữ Hán 撃 KÍCH

Âm On
ゲキ
Âm Kun
う.つ
Nghĩa (Anh)
beat; attack; defeat; conquer
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 撃 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 撃 35 từ