TanroDictionary Sổ từ
摘

Chữ Hán 摘 TRÍCH

Âm On
テキ
Âm Kun
つ.む
Nghĩa (Anh)
pinch; pick; pluck; trim; clip; summarize
Số nét
14
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 摘 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 摘 6 từ